công nghị

công nghị

Vụ án được đưa ra công nghị.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Sự phán xét, đánh giá của công chúng: "công nghị" chỉ việc xét xử, phán quyết hoặc nhận xét được thực hiện một cách công khai, trước sự chứng kiến hoặc bởi đông đảo mọi người.
    • Phiên tòa công khai: Trong bối cảnh lịch sử, "công nghị" còn mang nghĩa là một cuộc họp xét xử diễn ra trước công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội xưa, công nghị hình thức xét xử quan trọng. (Trong xã hội cổ đại, sự phán xét công khai một hình thức xét xử quan trọng.)
    • Vụ kiện được đưa ra công nghị để mọi người cùng chứng kiến. (Vụ kiện được đưa ra phán xét công khai để mọi người cùng chứng kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công nghị" trong văn bản cổ: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, lịch sử hoặc văn học cổ điển Việt Nam, chỉ một hình thức tố tụng công khai.
    • Triều đình tổ chức công nghị để xét xử kẻ phạm tội. (Triều đình tổ chức phiên tòa công khai để xét xử kẻ phạm tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Công (danh từ): sự việc chung, thuộc về mọi người; cũng có nghĩasự phán xét (trong từ "công luận").

    • Công luận ý kiến của đông đảo quần chúng. (Công luận ý kiến của đông đảo quần chúng.)
  • Nghị (danh từ): sự bàn bạc, thảo luận; cũng có nghĩaphán quyết (trong từ "nghị án").

    • Hội đồng nghị án đưa ra phán quyết cuối cùng. (Hội đồng thảo luận đưa ra phán quyết cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Công luận: ý kiến, sự phán xét của đông đảo công chúng.
  • Phán quyết công khai: quyết định được đưa ra trước sự chứng kiến của mọi người.
  • Tòa án công khai: phiên xét xử diễn ra trước công chúng.
Thành ngữ liên quan
  • Công nghị minh xét: sự phán xét công khai sáng suốt.
    • Công nghị minh xét giúp phân phải trái. (Sự phán xét công khai sáng suốt giúp phân đúng sai.)